charina bottae

Định nghĩa

Danh từ:
- Charina bottae tên khoa học của một loài rắn không nọc, thuộc họ Boidae (rắn boas), thường được gọi là "rắn cao su" (rubber boa). Loài rắn này sốngcác vùng đồng cỏ rừng thưa phía tây Bắc Mỹ. Đặc điểm nổi bật thân hình trông cảm giác như cao su, với đầu đuôi hình dạng tương tự nhau, khiến khó phân biệt đầu đuôi.

dụ sử dụng
  • (Charina bottae một loài rắn không nọc, dùng siết chặt để khuất phục con mồi.)
  • ( kết cấu giống cao su, charina bottae thường bị nhầm đồ chơi.)
  • (Đuôi của charina bottae dày cùn, giống với đầu của , điều này làm kẻ săn mồi bối rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rubber boa": Tên thông thường của loài này, nhấn mạnh vào kết cấu da giống cao su. (Rắn cao su, hay charina bottae, loài rắn đào hang kín đáo.)
  • "Bottae": Từ trong tên khoa học (epithet) được đặt theo tên của nhà tự nhiên học người Ý Carlo Botta. (Tên loài bottae vinh danh nhà tự nhiên học người Ý Carlo Botta.)
Biến thể từ gần giống
  • Charina (n): Chi (genus) của loài rắn này, bao gồm các loài rắn boa nhỏ. (Chi Charina bao gồm rắn cao su các loài rắn tương tự.)
  • Boidae (n): Họ rắn trăn boa, charina bottae thuộc về. (Họ Boidae bao gồm các loài siết mồi lớn như trăn anaconda boa.)
Từ đồng nghĩa
  • Rubber boa (n): Tên thông thường phổ biến nhất. (Rắn cao su nổi tiếng với tính cách hiền lành.)
  • Coastal rubber boa (n): Một phân loài đôi khi được gọi, mặc dù không chính thức. (Rắn cao su ven biển được tìm thấy ở California.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp đây tên khoa học, nhưng có thể dùng với động từ mô tả hành vi)
- To burrow like a charina bottae: đào hang như rắn cao su.
The snake tends to burrow like a charina bottae, hiding under rocks.
(Loài rắn này xu hướng đào hang như charina bottae, ẩn dưới đá.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến tên khoa học này)